Bihor Oradea
România
Bihor Oradea Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bihor Oradea ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Liga 2
Bihor Oradea ghi trung bình 1.81 bàn mỗi trận
Bihor Oradea là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Liga 2
Bihor Oradea không ghi được bàn trong 20% tại Liga 2
Bàn thua
Bihor Oradea để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Liga 2
Bihor Oradea để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Bihor Oradea đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bihor Oradea đã tham gia trong Liga 2
Bihor Oradea tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Bihor Oradea tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Bihor Oradea tại Liga 2
CDG thống kê
Bihor Oradea đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Liga 2
Bihor Oradea ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Liga 2
Bihor Oradea ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bihor Oradea ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga 2
Bihor Oradea chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Liga 2
Bihor Oradea chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Liga 2
Bihor Oradea ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Liga 2
Bihor Oradea chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Liga 2
Bihor Oradea chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Bihor Oradea ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Liga 2
Trong hiệp một, Bihor Oradea ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 2
Trong hiệp hai, Bihor Oradea ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bihor Oradea thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Liga 2
Bihor Oradea có trung bình 2.10 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Bihor Oradea thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Bihor Oradea có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Bihor Oradea thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Bihor Oradea có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
Bihor Oradea thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Liga 2
Bihor Oradea có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Bihor Oradea thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Liga 2
Bihor Oradea có trung bình 2.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Bihor Oradea thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Liga 2
Bihor Oradea có trung bình 2.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bihor Oradea Bàn
| # | Hình thức Liga 2 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 5 | 0 | 37:13 | 24 | 53 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 34:18 | 16 | 44 | |
| 3 | 21 | 12 | 3 | 6 | 38:20 | 18 | 39 | |
| 4 | 21 | 12 | 3 | 6 | 40:24 | 16 | 39 | |
| 5 | 21 | 11 | 6 | 4 | 30:16 | 14 | 39 | |
| 6 | 21 | 12 | 3 | 6 | 36:27 | 9 | 39 | |
| 7 | 21 | 11 | 4 | 6 | 37:22 | 15 | 37 | |
| 8 | 21 | 10 | 3 | 8 | 35:29 | 6 | 33 | |
| 9 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28:26 | 2 | 33 | |
| 10 | 21 | 10 | 2 | 9 | 33:26 | 7 | 32 | |
| 11 | 21 | 9 | 4 | 8 | 25:22 | 3 | 31 | |
| 12 | 21 | 9 | 3 | 9 | 30:26 | 4 | 30 | |
| 13 | 21 | 8 | 3 | 10 | 29:24 | 5 | 27 | |
| 14 | 21 | 7 | 5 | 9 | 29:29 | 0 | 26 | |
| 15 | 21 | 7 | 5 | 9 | 27:28 | -1 | 26 | |
| 16 | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:33 | -8 | 25 | |
| 17 | 21 | 5 | 5 | 11 | 27:32 | -5 | 20 | |
| 18 | 21 | 5 | 3 | 13 | 20:43 | -23 | 18 | |
| 19 | 21 | 3 | 7 | 11 | 19:35 | -16 | 16 | |
| 20 | 21 | 3 | 7 | 11 | 19:36 | -17 | 16 | |
| 21 | 21 | 4 | 2 | 15 | 19:45 | -26 | 14 | |
| 22 | 21 | 2 | 4 | 15 | 10:53 | -43 | 10 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 2 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 1 | 4 | 13:8 | 5 | 69 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:8 | 7 | 64 | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | 21:8 | 13 | 64 | |
| 4 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:21 | -5 | 50 | |
| 5 | 10 | 3 | 1 | 6 | 13:19 | -6 | 49 | |
| 6 | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:21 | -14 | 43 |
- Promotion
- Promotion Playoffs